definitely” in Vietnamese

chắc chắnnhất định

Definition

Dùng khi bạn muốn khẳng định điều gì đó chắc chắn, không có nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự chắc chắn. Có thể dùng đáp lại để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ. Không nhầm với 'defiantly' (một cách thách thức).

Examples

I will definitely call you tomorrow.

Ngày mai tôi **chắc chắn** sẽ gọi cho bạn.

She is definitely the best player on the team.

Cô ấy **chắc chắn** là cầu thủ hay nhất đội.

This is definitely not what I expected.

Đây **chắc chắn** không phải là điều tôi mong đợi.

Are you coming to the party? — Definitely!

Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? — **Chắc chắn**!

That restaurant is definitely worth a try.

Nhà hàng đó **chắc chắn** đáng để thử.

You'll definitely need a jacket—it's cold outside.

Bạn **nhất định** phải mang áo khoác—ngoài trời lạnh lắm.