“definite” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó chắc chắn nghĩa là rõ ràng, xác định và không có nghi ngờ. Thường chỉ điều gì đó cố định hoặc ai đó rất dứt khoát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'a definite answer', 'a definite plan', 'be definite about'. 'Definite' nhấn mạnh sự chắc chắn, không nên nhầm với 'specific' là chi tiết.
Examples
We need a definite date for the meeting.
Chúng ta cần một ngày **chắc chắn** cho cuộc họp.
She gave me a definite answer.
Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời **chắc chắn**.
I'm not definite about the time yet.
Tôi vẫn chưa **chắc chắn** về thời gian.
Can you be more definite about what you want?
Bạn có thể **chắc chắn** hơn về điều bạn muốn không?
There's a definite difference between the two versions.
Có một sự khác biệt **rõ ràng** giữa hai phiên bản.
We're definite on the budget, but the schedule might change.
Chúng tôi **chắc chắn** về ngân sách, nhưng lịch trình có thể thay đổi.