“defining” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì làm rõ bản chất hoặc rất quan trọng, tạo nên đặc điểm của sự vật, sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm như 'defining moment' (khoảnh khắc quyết định), 'defining characteristic' (đặc điểm nổi bật). Không giống 'definitive' (cuối cùng, dứt khoát).
Examples
A defining feature of birds is their feathers.
Đặc điểm **định nghĩa** của loài chim là lông vũ.
The defining moment in the game was the final goal.
Khoảnh khắc **quyết định** của trận đấu là bàn thắng cuối cùng.
Honesty is a defining quality of a good friend.
Sự trung thực là phẩm chất **định nghĩa** của một người bạn tốt.
That speech was a defining point in her career.
Bài phát biểu đó là điểm **quyết định** trong sự nghiệp của cô.
His kindness ended up being the defining factor in their decision.
Lòng tốt của anh ấy trở thành yếu tố **quyết định** trong quyết định của họ.
We're still defining exactly what the project will include.
Chúng tôi vẫn đang **định nghĩa** chính xác những gì dự án sẽ bao gồm.