defined” in Vietnamese

được xác địnhrõ ràng

Definition

Một điều gì đó đã được làm rõ, giải thích hoặc giới hạn một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các khái niệm rõ ràng ('well-defined rules'), đặc điểm vật lý ('defined muscles'), hoặc bất cứ điều gì đã được làm rõ.

Examples

Those instructions are very defined.

Những hướng dẫn đó rất **rõ ràng**.

He has defined goals for his future.

Anh ấy có những mục tiêu **rõ ràng** cho tương lai.

The border between the countries is clearly defined.

Ranh giới giữa các quốc gia được **xác định** rõ ràng.

Her job role isn’t really defined yet, so she does many tasks.

Vai trò công việc của cô ấy vẫn chưa được **xác định** rõ, nên cô ấy làm nhiều việc khác nhau.

His muscles look really defined after months at the gym.

Sau nhiều tháng tập gym, cơ bắp của anh ấy trông rất **rõ nét**.

We need better defined rules if this is going to work.

Chúng ta cần những quy tắc được **xác định** rõ hơn nếu muốn việc này thành công.