“define” in Vietnamese
Definition
Giải thích chính xác ý nghĩa của một từ, một khái niệm hoặc thuật ngữ. Ngoài ra, còn có thể chỉ việc xác định ranh giới hoặc đặc điểm chính của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'define' thường gặp trong bối cảnh học thuật, từ điển hoặc trang trọng: 'định nghĩa một thuật ngữ'. Ngoài ra còn có thể dùng trong các cụm như 'define success'. Tránh nhầm với 'describe'; 'define' luôn đòi hỏi độ chính xác cao hơn.
Examples
Can you define this word for me?
Bạn có thể **định nghĩa** từ này cho tôi không?
It is hard to define love.
Thật khó để **định nghĩa** tình yêu.
These lines define the shape of the box.
Những đường này **xác định** hình dạng của chiếc hộp.
I think our choices define who we become.
Tôi nghĩ những lựa chọn của chúng ta **định hình** chúng ta trở thành ai.
One mistake doesn't define you.
Một sai lầm không **định nghĩa** con người bạn.
Before we argue, let's define what we mean by 'fair'.
Trước khi tranh luận, chúng ta hãy **định nghĩa** rõ 'công bằng' là gì.