“defenses” in Vietnamese
Definition
Những thứ bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tấn công, nguy hiểm hoặc tổn hại. Có thể nói về rào chắn vật lý, hành động, hệ thống hoặc lập luận dùng để phòng thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều khi nói về rào chắn, hệ thống hoặc hành động bảo vệ (ví dụ: 'city defenses', 'immune defenses'). Có thể dùng cho lập luận pháp lý. Không nhầm với 'defendants' (bị cáo).
Examples
The castle had strong defenses to protect it from enemies.
Lâu đài có **hệ thống phòng thủ** mạnh để bảo vệ khỏi kẻ thù.
Your body has natural defenses against illness.
Cơ thể bạn có **hệ thống phòng thủ** tự nhiên chống lại bệnh tật.
The lawyer prepared her defenses for court.
Luật sư đã chuẩn bị **hệ thống phòng thủ** cho phiên tòa.
Modern cities rely on technology for their defenses.
Các thành phố hiện đại dựa vào công nghệ cho **hệ thống phòng thủ** của họ.
When stressed, our mental defenses sometimes break down.
Khi căng thẳng, **hệ thống phòng thủ** tinh thần của chúng ta đôi khi sụp đổ.
The team analyzed their past defenses to improve their performance.
Đội đã phân tích các **hệ thống phòng thủ** trước để cải thiện kết quả.