“defense” in Vietnamese
Definition
Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi tấn công, tổn hại hoặc chỉ trích; cũng dùng cho lập luận hoặc chiến lược bảo vệ trong tòa án hoặc khi tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong luật, thể thao, quân sự và tranh luận hàng ngày. Các kết hợp như 'phòng thủ quốc gia', 'tự vệ', 'luật sư bào chữa', 'để bảo vệ cho' rất phổ biến.
Examples
The team has a strong defense this year.
Năm nay đội có **phòng thủ** rất mạnh.
She spoke in defense of her friend.
Cô ấy đã lên tiếng **bảo vệ** bạn mình.
The lawyer prepared the defense for the trial.
Luật sư chuẩn bị **bào chữa** cho phiên tòa.
In her defense, she never saw the email.
**Bảo vệ** cô ấy, cô ấy chưa từng thấy email đó.
We need to work on our defense if we want to win.
Nếu muốn thắng, chúng ta cần cải thiện **phòng thủ**.
He said it was self-defense, but the police are still investigating.
Anh ấy nói đó là tự **phòng thủ**, nhưng cảnh sát vẫn đang điều tra.