defends” in Vietnamese

bảo vệ

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó để bảo vệ ai hoặc cái gì khỏi bị tấn công, chỉ trích hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Defends' thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, thể thao hoặc tranh luận ('defends a case', 'defends the goal'). Thường ám chỉ bảo vệ khi đối mặt với mối đe doạ trực tiếp, khác với 'protects'.

Examples

She defends her friend when others say mean things.

Khi người khác nói lời xấu, cô ấy **bảo vệ** bạn mình.

The lawyer defends his client in court.

Luật sư **bảo vệ** thân chủ của mình tại tòa án.

He defends the goal during the football match.

Anh ấy **bảo vệ** khung thành trong trận bóng.

Whenever someone criticizes her work, she defends herself confidently.

Khi ai đó chỉ trích công việc của mình, cô ấy tự tin **bảo vệ** bản thân.

Our dog always defends the house by barking at strangers.

Chó nhà tôi luôn sủa để **bảo vệ** nhà khỏi người lạ.

He never defends his opinions when people disagree with him.

Khi người khác không đồng ý, anh ấy không bao giờ **bảo vệ** ý kiến của mình.