defender” in Vietnamese

hậu vệngười bảo vệ

Definition

'Defender' là người hoặc vật bảo vệ hoặc ủng hộ ai/cái gì đó. Trong bóng đá, 'hậu vệ' là cầu thủ ngăn đối phương ghi bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Defender' thường dùng nhiều nhất trong thể thao, nghĩa là cầu thủ chơi phòng ngự. Ngoài ra còn dùng cho người bảo vệ hoặc ủng hộ một lý tưởng. Không nhầm với 'defendant' (bị cáo trong pháp lý).

Examples

Our team needs another defender.

Đội của chúng tôi cần thêm một **hậu vệ** nữa.

He’s the best defender we’ve had in years.

Anh ấy là **hậu vệ** xuất sắc nhất mà đội chúng ta từng có trong nhiều năm qua.

As a lawyer, she became a passionate defender of free speech.

Với tư cách là luật sư, cô ấy đã trở thành một **người bảo vệ** nhiệt huyết cho tự do ngôn luận.

Whenever someone is treated unfairly, he jumps in as their defender.

Bất cứ khi nào ai đó bị đối xử bất công, anh ấy lập tức trở thành **người bảo vệ** cho họ.

The defender blocked the shot.

**Hậu vệ** đã cản phá cú sút.

He is a strong defender of animal rights.

Anh ấy là một **người bảo vệ** mạnh mẽ cho quyền động vật.