“defences” in Vietnamese
Definition
Những hành động, công trình hoặc lý lẽ dùng để bảo vệ khỏi tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích. Có thể chỉ tường thành, chiến thuật thể thao, hoặc lí do trong pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách viết Anh-Anh (Mỹ dùng 'defenses'). Thường dùng cho các rào chắn, lập luận pháp lý hoặc trò chơi thể thao. Dạng số nhiều nếu nói về nhiều loại bảo vệ hoặc lý lẽ.
Examples
The city built strong defences around its walls.
Thành phố xây dựng những **phòng thủ** kiên cố quanh tường thành.
Our immune system has natural defences against illness.
Hệ miễn dịch của chúng ta có những **biện pháp bảo vệ** tự nhiên chống lại bệnh tật.
The lawyer prepared several defences for her client.
Luật sư đã chuẩn bị nhiều **sự bào chữa** cho khách hàng của mình.
The team’s defences struggled against the fast attackers.
**Hàng phòng thủ** của đội gặp khó khăn trước các cầu thủ tấn công nhanh.
Over the years, people have built many defences to protect themselves from floods.
Qua nhiều năm, người ta đã xây dựng nhiều **công trình phòng thủ** để chống lũ.
She came up with clever defences for every criticism they made.
Cô ấy nghĩ ra những **lý lẽ bào chữa** khôn khéo cho mỗi lời chỉ trích.