defeats” in Vietnamese

đánh bại (động từ)thất bại (danh từ số nhiều)

Definition

'defeats' dùng để chỉ việc thắng ai đó trong một cuộc thi (động từ), hoặc những lần bị thua cuộc (danh từ số nhiều).

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ 'defeats' là ngôi thứ ba số ít hiện tại: 'She defeats her opponents.' Danh từ số nhiều là: 'They suffered many defeats.' Từ này trang trọng hơn các từ thông dụng như 'đánh bại'.

Examples

The team defeats all its rivals every year.

Đội này mỗi năm đều **đánh bại** tất cả đối thủ của mình.

Even though he usually wins, a few unexpected defeats made him a better player.

Mặc dù anh thường thắng, một vài **thất bại** bất ngờ đã khiến anh trở thành người chơi tốt hơn.

She defeats her opponent in the final match.

Cô ấy **đánh bại** đối thủ của mình trong trận chung kết.

They remember their most difficult defeats.

Họ nhớ về những **thất bại** khó khăn nhất của mình.

Her calm attitude is what often defeats her competitors, not just her skills.

Chính thái độ bình tĩnh của cô ấy thường **đánh bại** đối thủ, không chỉ kỹ năng.

After so many defeats, the team is finally ready for a big victory.

Sau nhiều **thất bại** như vậy, đội cuối cùng cũng sẵn sàng cho một chiến thắng lớn.