defeated” in Vietnamese

bị đánh bạituyệt vọng

Definition

Chỉ người bị thua trong cuộc thi, trận đấu hoặc cảm thấy không còn hy vọng, tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị đánh bại' dùng cho tình huống thua cuộc thực tế; 'tuyệt vọng' miêu tả trạng thái cảm xúc. Có thể đi kèm các cụm như 'cảm thấy defeated', 'nhìn defeated'.

Examples

He gave me a defeated smile as he accepted the result.

Anh ấy mỉm cười **bị đánh bại** khi chấp nhận kết quả.

The team felt defeated after losing the game.

Đội cảm thấy **bị đánh bại** sau khi thua trận.

He looked defeated when he heard the bad news.

Anh ấy trông **tuyệt vọng** khi nghe tin xấu.

The soldiers were defeated in battle.

Những người lính đã bị **đánh bại** trong trận chiến.

I felt completely defeated after failing the test a second time.

Tôi cảm thấy hoàn toàn **tuyệt vọng** sau khi trượt bài kiểm tra lần thứ hai.

Despite feeling defeated, she got up and tried again.

Mặc dù cảm thấy **tuyệt vọng**, cô ấy vẫn đứng dậy và thử lại.