def” in Vietnamese

def (viết tắt lóng của "chắc chắn")

Definition

'def' là cách viết tắt kiểu lóng của ‘chắc chắn’, thường được dùng trong tin nhắn hay trên mạng xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè, trong chat hoặc mạng xã hội; không phù hợp cho hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc. Mang tính nhấn mạnh hoặc đồng tình mạnh mẽ.

Examples

It’s def going to rain today.

Hôm nay **def** sẽ mưa.

That’s def not what I meant!

Đó **def** không phải điều tôi muốn nói!

Pizza for dinner? Def!

Ăn pizza tối nay? **Def**!

That movie was def the best I've seen this year.

Bộ phim đó **def** là hay nhất tôi xem năm nay.

I'll def call you later.

Tôi sẽ **def** gọi cho bạn sau.

She’s def coming to the party, she already bought her dress.

Cô ấy **def** sẽ đến bữa tiệc, cô ấy đã mua váy rồi.