“deer” in Vietnamese
Definition
Hươu là động vật hoang dã có chân dài, sống trong rừng hoặc đồng cỏ. Nhiều loài hươu đực có gạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Số nhiều của 'hươu' vẫn là 'hươu'. Khi nói chung về loài thì dùng 'hươu', các loại cụ thể là 'hươu đực', 'hươu cái', 'hươu con'. Một số cụm từ: 'bầy hươu', 'khu vực hươu băng qua'.
Examples
A deer can jump very high.
Một con **hươu** có thể nhảy rất cao.
Be careful driving here at night—deer often come out after dark.
Lái xe ở đây ban đêm hãy cẩn thận—**hươu** thường xuất hiện sau khi trời tối.
The deer ran across the road.
Con **hươu** đã chạy băng qua đường.
We saw a deer near the trees.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **hươu** gần những cái cây.
We had to stop the car because a deer was standing in the middle of the highway.
Chúng tôi phải dừng xe lại vì có một con **hươu** đứng giữa đường cao tốc.
I thought it was a dog at first, but it turned out to be a young deer.
Lúc đầu tôi nghĩ đó là chó, nhưng hóa ra lại là một **hươu** con.