“deeply” in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách mạnh mẽ, mãnh liệt hoặc sâu sắc. Dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, giấc ngủ hay khi điều gì đó ảnh hưởng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước tính từ hoặc phân từ: 'deeply sorry', 'deeply worried'. Ngữ điệu mạnh và trang trọng hơn 'very'. Cũng gặp trong cụm động từ như 'breathe deeply', 'sleep deeply'.
Examples
She was deeply sad after the movie.
Sau bộ phim, cô ấy đã rất **sâu sắc** buồn bã.
Please breathe deeply and relax.
Làm ơn hãy hít thở **sâu** và thư giãn.
I'm deeply sorry for what happened.
Tôi **thành thật sâu sắc** xin lỗi vì những gì đã xảy ra.
Her words deeply affected me.
Lời nói của cô ấy đã ảnh hưởng **sâu sắc** đến tôi.
He slept deeply all night.
Anh ấy đã ngủ **sâu** suốt đêm.
He's deeply worried about his daughter.
Anh ấy **rất sâu sắc** lo lắng về con gái của mình.