“deepest” in Vietnamese
Definition
Dạng cao nhất của 'sâu'; chỉ mức độ sâu nhất về mặt vật lý hoặc cảm xúc mạnh mẽ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ mức độ sâu nhất cả nghĩa đen (như 'deepest part of the ocean') lẫn ẩn dụ (như 'deepest feelings'). Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trung tính như 'deepest sympathy', 'deepest secret'.
Examples
This is the deepest lake in the country.
Đây là hồ **sâu nhất** trong cả nước.
He shared his deepest feelings with his friend.
Anh ấy đã chia sẻ những cảm xúc **sâu nhất** với bạn mình.
In my deepest moments of doubt, I remember my family.
Trong những lúc **sâu nhất** của sự nghi ngờ, tôi nhớ về gia đình mình.
Thank you for your deepest sympathy during this hard time.
Cảm ơn bạn vì sự **chia buồn sâu nhất** trong thời gian khó khăn này.
Divers explored the deepest parts of the cave for new species.
Những thợ lặn đã khám phá các phần **sâu nhất** của hang động để tìm loài mới.
This is my deepest secret.
Đây là bí mật **sâu nhất** của tôi.