“deep” in Vietnamese
Definition
Kéo dài xuống thấp từ bề mặt trên cùng. Cũng dùng để mô tả cảm xúc mãnh liệt hoặc khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'deep' dùng nhiều với 'hố sâu', 'tình yêu sâu sắc', 'ý nghĩa sâu xa', 'nước sâu', 'giọng trầm', 'ngủ sâu', 'thở sâu'. Không dùng 'deep' để nói về chiều rộng hay chiều dài.
Examples
He took a deep breath before speaking.
Anh ấy hít một hơi thật **sâu** trước khi nói.
She has a deep voice.
Cô ấy có giọng nói rất **sâu**.
The water in this lake is very deep.
Nước trong hồ này rất **sâu**.
That movie really made me think; it was pretty deep.
Bộ phim đó thực sự khiến tôi suy ngẫm; nó khá **sâu**.
We had a deep conversation about life last night.
Tối qua chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất **sâu** về cuộc sống.
Be careful—the snow is really deep in some places.
Cẩn thận nhé—ở một số nơi tuyết rất **sâu**.