dee” in Vietnamese

đê

Definition

Tên của chữ cái D trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường dùng khi đánh vần hoặc nói về chữ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn bản thường viết là 'D', cách đọc là 'đê'. Hay dùng khi đánh vần ('D như trong David'). Không nhầm với điểm số 'D'.

Examples

No, that's not a B — it's a dee.

Không, đó không phải là chữ B — mà là **đê**.

The word "dog" starts with dee.

Từ "dog" bắt đầu bằng chữ **đê**.

Can you say dee for me?

Bạn có thể đọc chữ **đê** cho tôi không?

I heard a dee at the beginning of her name.

Tôi nghe chữ **đê** ở đầu tên của cô ấy.

Your password needs a capital dee in the middle.

Mật khẩu của bạn cần có chữ **đê** viết hoa ở giữa.

When she spelled her last name, she started with dee.

Khi đánh vần họ, cô ấy bắt đầu bằng chữ **đê**.