decrease” in Vietnamese

giảm

Definition

Làm cho số lượng, kích thước hoặc mức độ trở nên ít hơn, hoặc tự động nhỏ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'decrease' dùng cả trang trọng và thân mật. Hay đi với 'in', 'by' và dùng như danh từ ('a decrease in price'). 'reduce' thường dùng khi chủ động làm gì đó ít đi, còn 'decline' diễn tả xu hướng.

Examples

We need to decrease our energy use.

Chúng ta cần **giảm** sử dụng năng lượng.

If you decrease the temperature, the reaction will slow down.

Nếu bạn **giảm** nhiệt độ, phản ứng sẽ chậm lại.

The price will decrease next month.

Giá sẽ **giảm** vào tháng tới.

There was a decrease in sales last year.

Năm ngoái đã có **sự giảm** trong doanh số.

My stress levels decrease when I go for a walk.

Khi tôi đi bộ, mức độ căng thẳng của tôi **giảm**.

The company is trying to decrease its waste to help the environment.

Công ty đang cố gắng **giảm** lượng chất thải để bảo vệ môi trường.