“decorum” in Vietnamese
Definition
Lễ nghi là cách cư xử lịch sự, đúng chuẩn mực xã hội, đặc biệt trong những tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường trang trọng, học thuật hoặc nơi công cộng quan trọng (như tòa án, nghi lễ). Không dùng cho các phép lịch sự thông thường hàng ngày.
Examples
Please show decorum during the ceremony.
Làm ơn giữ **lễ nghi** trong buổi lễ.
The teacher praised the students for their decorum.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì **lễ nghi** của họ.
It is important to maintain decorum in court.
Cần giữ **lễ nghi** trong tòa án.
Even during a heated debate, they never lost their decorum.
Ngay cả khi tranh luận căng thẳng, họ cũng không mất **lễ nghi**.
The judge reminded everyone to uphold decorum in the courtroom.
Thẩm phán nhắc mọi người phải giữ **lễ nghi** trong phòng xử án.
There was a noticeable lack of decorum at the meeting yesterday.
Buổi họp hôm qua thiếu hẳn **lễ nghi**.