decorative” in Vietnamese

trang trí

Definition

Chỉ một vật được dùng chủ yếu để làm đẹp, không phải để sử dụng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Decorative' thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả, như trong 'decorative item', 'decorative purposes', 'decorative pattern'. Không thể hiện giá trị hay sự độc đáo, chỉ có nghĩa là để làm đẹp.

Examples

The vase is purely decorative.

Chiếc bình này chỉ để **trang trí** mà thôi.

She hung decorative lights in her room.

Cô ấy treo đèn **trang trí** trong phòng mình.

These pillows are just decorative and not for sleeping.

Những chiếc gối này chỉ để **trang trí**, không phải để ngủ.

I bought some decorative stones for the garden path.

Tôi đã mua vài viên đá **trang trí** cho lối đi vườn.

That mirror is more decorative than functional.

Chiếc gương đó dùng để **trang trí** hơn là để dùng thật sự.

A lot of old architecture includes decorative carvings and details.

Nhiều kiến trúc xưa có các họa tiết **trang trí** và chạm khắc.