“decorations” in Vietnamese
Definition
Những vật dụng dùng để làm cho nơi chốn hoặc đồ vật trở nên đẹp và hấp dẫn hơn, đặc biệt vào dịp lễ hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, ví dụ: 'đồ trang trí Giáng Sinh', 'đồ trang trí sinh nhật'. Không giống với 'ornament', vốn chỉ những vật nhỏ để trang trí.
Examples
We put up decorations for the birthday party.
Chúng tôi đã treo **đồ trang trí** cho bữa tiệc sinh nhật.
The Christmas tree is covered with beautiful decorations.
Cây thông Noel được phủ đầy những **đồ trang trí** đẹp mắt.
She bought some new decorations for her room.
Cô ấy đã mua vài **đồ trang trí** mới cho phòng của mình.
My mom loves making homemade decorations for every holiday.
Mẹ tôi rất thích làm **đồ trang trí** tự làm cho mỗi dịp lễ.
It doesn't really feel like a party without fun decorations.
Nếu không có **đồ trang trí** vui nhộn thì không cảm thấy giống bữa tiệc chút nào.
After taking down the holiday decorations, the house feels empty again.
Sau khi tháo bỏ **đồ trang trí** ngày lễ, ngôi nhà lại thấy trống trải.