decorating” in Vietnamese

trang trí

Definition

Thêm các vật dụng, màu sắc hoặc hoa văn để làm cho nơi chốn hoặc đồ vật đẹp hơn. Thường dùng cho nhà cửa, tiệc tùng hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu mang nghĩa thân mật. Thường đi cùng đối tượng được trang trí: 'decorating phòng', 'decorating cho Giáng Sinh'. Không dùng cho trang phục cá nhân (dùng 'ăn mặc' thay thế).

Examples

We are decorating the house for my sister's birthday party.

Chúng tôi đang **trang trí** nhà cho tiệc sinh nhật của em gái tôi.

He loves decorating cakes with colorful icing.

Anh ấy thích **trang trí** bánh bằng kem nhiều màu.

I've been decorating my apartment all weekend—I'm exhausted!

Tôi đã **trang trí** căn hộ cả cuối tuần—mệt rã rời!

We're decorating for Christmas tomorrow—do you want to help?

Ngày mai chúng tôi sẽ **trang trí** cho Giáng Sinh—bạn muốn giúp không?

The kids had fun decorating the classroom with paper snowflakes.

Bọn trẻ rất thích **trang trí** lớp học với những bông tuyết bằng giấy.

She is decorating her bedroom with new curtains and lights.

Cô ấy đang **trang trí** phòng ngủ với rèm và đèn mới.