“decor” in Vietnamese
Definition
Kiểu dáng, cách sắp xếp và các vật dụng trang trí trong một căn phòng hoặc tòa nhà tạo nên vẻ ngoài hoặc không khí riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thường gặp trong lĩnh vực nội thất, thiết kế; phổ biến trong các cụm như 'home decor', 'modern decor', 'holiday decor'. Không dùng làm động từ; động từ tương ứng là 'decorate'.
Examples
We love browsing shops for new decor ideas for our apartment.
Chúng tôi thích đi dạo các cửa hàng để tìm ý tưởng **trang trí** mới cho căn hộ.
The living room has modern decor.
Phòng khách có **trang trí** hiện đại.
She changed the decor in her bedroom.
Cô ấy đã thay đổi **trang trí** trong phòng ngủ của mình.
The restaurant’s decor is very elegant.
**Trang trí** của nhà hàng rất thanh lịch.
I'm obsessed with holiday decor—I start decorating in November!
Tôi mê **trang trí** ngày lễ—tôi bắt đầu trang trí từ tháng mười một!
The cafe’s vintage decor makes it feel cozy and unique.
**Trang trí** cổ điển của quán cà phê tạo cảm giác ấm cúng và độc đáo.