declined” in Vietnamese

từ chốigiảm sút

Definition

'Declined' có nghĩa là từ chối một cách lịch sự hoặc chỉ sự giảm đi, sút kém của một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, để chỉ từ chối một cách lịch sự hoặc chỉ sự giảm sút. 'Denied' khác với 'declined', nghĩa là phủ nhận hoặc không cho phép.

Examples

He declined the invitation to the party.

Anh ấy đã **từ chối** lời mời dự tiệc.

Her health declined over the winter.

Sức khỏe của cô ấy đã **giảm sút** trong mùa đông.

Sales declined last year.

Doanh số **giảm sút** năm ngoái.

I politely declined when he offered to pay for dinner.

Khi anh ấy đề nghị trả tiền bữa tối, tôi đã lịch sự **từ chối**.

My grandfather's eyesight has declined with age.

Thị lực của ông tôi đã **giảm sút** theo tuổi tác.

She declined to comment when asked about the rumors.

Khi bị hỏi về tin đồn, cô ấy đã **từ chối** bình luận.