decline” in Vietnamese

từ chốigiảm sút

Definition

Lịch sự từ chối điều gì đó, hoặc một điều gì đó trở nên ít hơn về số lượng, tầm quan trọng, chất lượng hoặc sức mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'từ chối' chỉ dùng để lịch sự từ chối, còn 'giảm sút' dùng khi số lượng hay chất lượng giảm. Không mạnh như 'từ chối hoàn toàn' ('deny'). Thường dùng trong kinh doanh, học thuật, hoặc y tế.

Examples

The number of students declined last year.

Số lượng học sinh năm ngoái đã **giảm sút**.

My grandfather's health has declined in recent months.

Sức khỏe của ông tôi đã **giảm sút** trong vài tháng gần đây.

I have to decline because I'm really busy this week.

Tôi phải **từ chối** vì tuần này tôi thực sự bận.

Sales have been declining since spring.

Doanh số bán hàng **đang giảm** từ mùa xuân đến nay.

He didn't want to offend anyone, so he declined as nicely as possible.

Anh ấy không muốn làm ai buồn, nên đã **từ chối** một cách lịch sự nhất có thể.

She politely declined the invitation to dinner.

Cô ấy đã lịch sự **từ chối** lời mời ăn tối.