“declare” in Vietnamese
Definition
Nói ra, công bố một cách chính thức, rõ ràng hoặc công khai. Ngoài ra còn dùng khi báo cáo thông tin cho cơ quan như hải quan hoặc thuế.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hoàn cảnh trang trọng, pháp lý, chính trị: 'tuyên bố chiến tranh', 'tuyên bố độc lập', 'khai báo thu nhập'. Trang trọng hơn 'nói'.
Examples
She forgot to declare the expensive watch she bought abroad.
Cô ấy quên **khai báo** chiếc đồng hồ đắt tiền mua ở nước ngoài.
They declared the winner at the end of the game.
Cuối trò chơi, họ đã **tuyên bố** người chiến thắng.
You must declare this money at the airport.
Bạn phải **khai báo** số tiền này tại sân bay.
The country declared independence in 1960.
Quốc gia này đã **tuyên bố** độc lập vào năm 1960.
He finally declared his love for her after months of hesitation.
Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng anh ấy cũng đã **thổ lộ tình yêu** với cô ấy.
The mayor declared a state of emergency after the storm.
Sau cơn bão, thị trưởng đã **tuyên bố** tình trạng khẩn cấp.