“decker” in Vietnamese
Definition
‘Decker’ chỉ tầng trên xe như xe buýt hoặc tàu, thường gặp trong từ ghép như ‘double-decker’ (hai tầng).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Decker’ thường không đứng một mình mà xuất hiện trong từ ghép như ‘double-decker’, dùng cho phương tiện nhiều tầng.
Examples
We rode on the top decker.
Chúng tôi đã ngồi ở **tầng** trên cùng.
This bus is a double-decker.
Chiếc xe buýt này là loại hai **tầng**.
A single-decker bus is perfect for short routes.
Xe buýt một **tầng** rất phù hợp cho các tuyến ngắn.
Some trains in Asia also use double-decker carriages.
Ở châu Á cũng có một số tàu sử dụng toa xe hai **tầng**.
London is famous for its red double-deckers.
London nổi tiếng với những chiếc xe buýt hai **tầng** màu đỏ.
If it's crowded downstairs, let's try the upper decker.
Nếu dưới đông quá thì mình thử lên **tầng** trên nhé.