decisive” in Vietnamese

quyết đoánquyết định

Definition

Chỉ người đưa ra quyết định nhanh chóng, tự tin hoặc điều gì đó có ảnh hưởng lớn đến kết quả một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người ('một nhà lãnh đạo quyết đoán') hoặc sự kiện ('một chiến thắng quyết định'). Với người mang nghĩa tích cực, với sự việc thì trung tính. Không nhầm với 'decided' hoặc 'deciding'.

Examples

It was a decisive moment in their relationship.

Đó là một khoảnh khắc **quyết định** trong mối quan hệ của họ.

She is a decisive manager who makes quick choices.

Cô ấy là một quản lý **quyết đoán**, đưa ra lựa chọn nhanh chóng.

The final goal was decisive in winning the match.

Bàn thắng cuối cùng đã **quyết định** chiến thắng trong trận đấu.

We need a decisive answer to move forward.

Chúng tôi cần một câu trả lời **quyết đoán** để tiếp tục.

Her decisive actions in the crisis saved the company.

Hành động **quyết đoán** của cô ấy trong khủng hoảng đã cứu công ty.

Don’t wait too long—being decisive often leads to better results.

Đừng chần chừ quá lâu—**quyết đoán** thường mang lại kết quả tốt hơn.