decimal” in Vietnamese

thập phân

Definition

Số thập phân là số dựa trên hệ cơ số mười, thường có dấu chấm để phân tách phần nguyên và phần thập phân, như 1.5 hay 0.25.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thập phân' dùng cho các số có phần lẻ, khác với phân số. 'Dấu thập phân' là dấu chấm giữa phần nguyên và phần thập phân; các cụm như 'số thập phân', 'vị trí thập phân' phổ biến khi làm toán.

Examples

Write the number as a decimal.

Viết số này dưới dạng **thập phân**.

0.5 is a decimal.

0,5 là một **thập phân**.

Place a decimal point between the numbers.

Đặt dấu **thập phân** giữa các số.

He rounded the number to two decimal places.

Anh ấy đã làm tròn số đến hai **thập phân**.

You can write one-fourth as a decimal, like 0.25.

Bạn có thể viết một phần tư dưới dạng **thập phân**, như 0.25.

Don’t forget to put the decimal in your answer.

Đừng quên thêm **thập phân** vào câu trả lời của bạn.