“decides” in Vietnamese
Definition
Chọn một điều gì đó sau khi suy nghĩ kĩ, hoặc đưa ra quyết định cuối cùng về điều nên xảy ra. 'quyết định' dùng với chủ ngữ như anh ấy, cô ấy hoặc nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Các mẫu dùng phổ biến: 'decide to do something', 'decide on something', 'decide that...'. 'choose' nhấn mạnh việc chọn giữa các lựa chọn, 'decide' về việc đi đến kết luận. 'That decides it' nghĩa là chuyện đã được chốt.
Examples
She decides what to cook every night.
Cô ấy **quyết định** nấu gì mỗi tối.
The teacher decides when the test starts.
Giáo viên **quyết định** khi nào bài kiểm tra sẽ bắt đầu.
He decides to walk to work today.
Anh ấy **quyết định** đi bộ đến chỗ làm hôm nay.
If she decides to leave early, we'll just start without her.
Nếu cô ấy **quyết định** đi sớm, chúng ta sẽ bắt đầu mà không có cô ấy.
My phone always decides to update when I'm in a hurry.
Điện thoại của tôi luôn **quyết định** cập nhật lúc tôi đang vội.
That one comment decides whether I trust him or not.
Chỉ một lời nhận xét đó đã **quyết định** tôi có tin anh ấy hay không.