“decide” in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ về các lựa chọn rồi chọn một trong số đó, hoặc đưa ra quyết định về việc phải làm. Cũng có thể dùng khi chính thức xác định kết quả hoặc câu trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Các mẫu như 'decide to do something', 'decide on something', 'decide between A and B' được dùng thường xuyên. 'Choose' chỉ việc lựa chọn, trong khi 'decide' nhấn mạnh vào thời điểm đưa ra quyết định hoặc việc xác định kết quả.
Examples
She decided to stay home today.
Cô ấy đã **quyết định** ở nhà hôm nay.
The teacher will decide the winner.
Giáo viên sẽ **quyết định** người chiến thắng.
We need to decide on a date before we book anything.
Chúng ta cần **quyết định** một ngày trước khi đặt bất cứ điều gì.
I finally decided against buying the car.
Cuối cùng tôi đã **quyết định** không mua chiếc xe đó.
One mistake can decide the whole game.
Chỉ một sai lầm có thể **quyết định** toàn bộ trận đấu.
I can't decide what to eat.
Tôi không thể **quyết định** ăn gì.