deception” in Vietnamese

sự lừa dối

Definition

Hành động cố ý làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật để đánh lừa hoặc dẫn dắt họ nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự lừa dối' thường dùng trong tình huống nghiêm túc hoặc học thuật, không dùng cho trò đùa vô hại. Không giống 'nói dối' (một câu nói không đúng) hay 'trò lừa' (ít nghiêm trọng hơn).

Examples

He was hurt by her deception.

Anh ấy bị tổn thương bởi sự **lừa dối** của cô ấy.

Deception is wrong, even if you have a good reason.

Dù có lý do tốt, **sự lừa dối** vẫn là sai.

The movie is about a big deception.

Bộ phim nói về một **sự lừa dối** lớn.

They built an entire scheme on deception and lies.

Họ xây dựng toàn bộ kế hoạch trên **sự lừa dối** và dối trá.

After months of deception, the truth finally came out.

Sau nhiều tháng **lừa dối**, sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.

Don't fall for his deception; he just wants your money.

Đừng mắc lừa **sự lừa dối** của anh ta; anh ta chỉ muốn tiền của bạn thôi.