decent” in Vietnamese

tươm tấtkhá tốtđứng đắn

Definition

Chỉ điều gì khá tốt, đủ tiêu chuẩn hoặc chấp nhận được dù không xuất sắc. Cũng dùng để mô tả người cư xử đúng mực, tử tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng với ý khiêm tốn như 'decent meal', 'decent salary'. Khi nói về con người, thể hiện sự tử tế, đáng tin cậy. Mạnh hơn 'lịch sự', yếu hơn 'tuyệt vời'.

Examples

This restaurant is decent and not too expensive.

Nhà hàng này **tươm tất** và không quá đắt.

He makes a decent salary at his new job.

Anh ấy nhận mức lương **khá tốt** ở công việc mới.

She is a decent person who always helps others.

Cô ấy là người **đứng đắn**, luôn giúp đỡ người khác.

The movie wasn't amazing, but it was decent enough to watch once.

Bộ phim này không xuất sắc nhưng đủ **khá tốt** để xem một lần.

Can you put on something decent? My parents are coming over.

Em mặc gì **tươm tất** vào được không? Bố mẹ anh sắp đến.

We finally found a decent place to stay near the station.

Chúng tôi cuối cùng cũng tìm được chỗ ở **tươm tất** gần ga.