“december” in Vietnamese
tháng Mười Hai
Definition
Tháng cuối cùng trong năm, thường gắn với kỳ nghỉ đông và kết thúc một năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh luôn viết hoa 'December'. Thường dùng với 'in', 'on', 'by', ví dụ 'in December'. Tiếng Việt nói 'tháng Mười Hai' và không dùng mạo từ.
Examples
My birthday is in December.
Sinh nhật của tôi là vào **tháng Mười Hai**.
School ends in December.
Trường học kết thúc vào **tháng Mười Hai**.
It is very cold here in December.
Ở đây tháng **Mười Hai** rất lạnh.
We usually visit my grandparents in December.
Chúng tôi thường thăm ông bà vào **tháng Mười Hai**.
Let’s finish this project by December if we can.
Chúng ta hãy hoàn thành dự án này trước **tháng Mười Hai** nếu có thể.
Flights get really expensive in December.
Vé máy bay tháng **Mười Hai** rất đắt.