deceived” in Vietnamese

bị lừabị đánh lừa

Definition

Bị người khác làm cho tin vào điều sai sự thật, thường do họ nói dối hoặc che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị lừa' thường dùng khi nói về việc bị ai đó làm mình tin vào điều sai sự thật, nhất là về cảm xúc hoặc tiền bạc. Gặp nhiều trong các cụm như 'cảm thấy bị lừa', 'bị lừa bởi ai đó'.

Examples

She felt deceived by her friend's lies.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **lừa** bởi những lời nói dối của bạn.

Many people were deceived by the fake advertisement.

Nhiều người đã bị **lừa** bởi quảng cáo giả mạo.

He realized he had been deceived about the true cost.

Anh ấy nhận ra mình đã bị **lừa** về chi phí thật sự.

I can't believe I was totally deceived by that story.

Tôi không thể tin mình đã bị **lừa** hoàn toàn bởi câu chuyện đó.

After months of trust, learning I was deceived felt like a punch in the gut.

Sau nhiều tháng tin tưởng, biết mình đã bị **lừa** giống như bị đánh vào bụng.

He acted friendly, but I was deceived by his kindness.

Anh ấy tỏ ra thân thiện nhưng tôi đã bị **lừa** bởi sự tốt bụng của anh ấy.