“deceive” in Vietnamese
Definition
Cố ý làm ai đó tin vào điều không đúng để có lợi cho mình hoặc tránh bị trách móc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lừa dối' mang nghĩa rất tiêu cực và thể hiện rõ ý định xấu. Nhiều khi đi với 'lừa ai đó làm gì'. Khác với 'lừa đảo' (cheat), thường về tiền bạc, và 'làm ai nhầm' (mislead) nhẹ hơn.
Examples
He tried to deceive his teacher about his homework.
Anh ấy đã cố **lừa dối** giáo viên về bài tập về nhà của mình.
It is wrong to deceive your friends.
**Lừa dối** bạn bè là sai trái.
Some people deceive others to make money.
Một số người **lừa dối** người khác để kiếm tiền.
She felt hurt when she realized he had deceived her for months.
Cô ấy cảm thấy tổn thương khi nhận ra mình đã bị **lừa dối** suốt nhiều tháng.
Don't let appearances deceive you—things aren't always what they seem.
Đừng để vẻ ngoài **lừa dối** bạn—mọi thứ không phải lúc nào cũng như ta tưởng.
The company deceived customers into thinking the product was safe.
Công ty đã **lừa dối** khách hàng khiến họ nghĩ sản phẩm an toàn.