deceit” in Vietnamese

sự lừa dốisự gian dối

Definition

Hành động cố ý làm người khác tin vào điều không đúng sự thật để có lợi cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự lừa dối' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, nhấn mạnh vào ý định. Hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

He was accused of deceit in the court case.

Anh ta bị buộc tội **sự lừa dối** trong vụ kiện.

She used deceit to get what she wanted.

Cô ấy đã dùng **sự lừa dối** để đạt được điều mình muốn.

Deceit can ruin a friendship.

**Sự lừa dối** có thể phá hỏng một tình bạn.

People were shocked by his level of deceit after the scandal.

Sau vụ bê bối, mọi người sửng sốt trước mức độ **sự lừa dối** của anh ta.

Trust is hard to regain once deceit is discovered.

Khó lấy lại niềm tin một khi **sự lừa dối** bị phát hiện.

He hid the truth with clever deceit.

Anh ta đã che giấu sự thật bằng **sự lừa dối** tinh vi.