“decapitated” in Vietnamese
Definition
Bị chém hoặc cắt mất đầu, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, kịch tính, thường dùng trong truyện lịch sử, giả tưởng hoặc tin tức. Hiếm khi dùng một cách bông đùa.
Examples
The king was decapitated after losing the war.
Nhà vua đã bị **chặt đầu** sau khi thua trận.
The statues were decapitated by vandals.
Những kẻ phá hoại đã **chặt đầu** các bức tượng.
In old stories, heroes were sometimes decapitated.
Trong những câu chuyện xưa, đôi khi các anh hùng bị **chặt đầu**.
The legend says the dragon was finally decapitated by a brave knight.
Truyền thuyết kể rằng con rồng cuối cùng đã bị một hiệp sĩ dũng cảm **chặt đầu**.
Many were shocked by the graphic scene of the decapitated character in the film.
Nhiều người sốc trước cảnh nhân vật bị **chặt đầu** rõ ràng trong phim.
He told a chilling story about a ghost who was decapitated centuries ago.
Anh ấy kể một câu chuyện rùng rợn về hồn ma bị **chặt đầu** hàng thế kỷ trước.