“decades” in Vietnamese
Definition
'Thập kỷ' chỉ những khoảng thời gian kéo dài mười năm, dùng để nói về nhiều giai đoạn kéo dài mười năm trong lịch sử hoặc cuộc đời ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều để chỉ thời gian dài như 'for decades', 'over the decades'. Khi nêu số cụ thể thì thêm số lượng phía trước, ví dụ 'ba thập kỷ'.
Examples
People have lived in this village for decades.
Người dân đã sống ở ngôi làng này **thập kỷ** qua.
The city has changed a lot over the decades.
Thành phố đã thay đổi rất nhiều qua các **thập kỷ**.
Scientists have studied this problem for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu vấn đề này trong **thập kỷ**.
Fashions from past decades are coming back into style.
Các phong cách thời trang từ những **thập kỷ** trước đang quay lại.
For decades, nobody talked about that secret.
**Hàng thập kỷ** không ai nói về bí mật đó.
Their friendship has lasted decades—and it’s still going strong!
Tình bạn của họ kéo dài **hàng thập kỷ**—và vẫn bền chặt!