decade” in Vietnamese

thập kỷ

Definition

Khoảng thời gian gồm mười năm, thường được dùng để miêu tả các giai đoạn lịch sử, văn hóa hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và văn viết. Hay đi cùng với năm (như 'the 1990s', 'thập kỷ vừa qua'). Không nên nhầm lẫn với 'thế kỷ' (100 năm) hoặc 'thiên niên kỷ' (1000 năm).

Examples

He lived in Paris for a decade.

Anh ấy đã sống ở Paris trong một **thập kỷ**.

Trends have changed a lot over the past decade.

Xu hướng đã thay đổi rất nhiều trong **thập kỷ** vừa qua.

People often talk about music from the '80s decade.

Mọi người thường nói về âm nhạc từ **thập kỷ** 80.

It's been a decade since we graduated from college!

Đã **thập kỷ** trôi qua kể từ khi chúng ta tốt nghiệp đại học!

The company has grown a lot in the last decade.

Công ty đã phát triển rất nhiều trong **thập kỷ** qua.

A decade has ten years.

Một **thập kỷ** có mười năm.