“debut” in Vietnamese
Definition
Lần đầu tiên ai đó xuất hiện, biểu diễn hoặc ra mắt trước công chúng, thường được dùng trong giải trí, thể thao hoặc sản phẩm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
“Debut” dùng trong các trường hợp trang trọng như âm nhạc, phim ảnh, thể thao hoặc khi sản phẩm, người nổi tiếng ra mắt lần đầu. Không dùng cho những dịp bình thường.
Examples
The singer made her debut last night.
Nữ ca sĩ đã **ra mắt** vào tối qua.
The team won their first game after their debut in the league.
Đội đã thắng trận đầu tiên sau khi **ra mắt** ở giải đấu.
Their debut album quickly became a hit across the country.
Album **ra mắt** của họ nhanh chóng trở thành hit trên toàn quốc.
She plans to debut her new play next summer.
Cô ấy dự định **ra mắt** vở kịch mới vào mùa hè tới.
Everyone was nervous before the chef's restaurant debut.
Mọi người đều hồi hộp trước **ra mắt** nhà hàng của đầu bếp.
This movie is the actor's debut.
Bộ phim này là **ra mắt** của nam diễn viên.