“debts” in Vietnamese
Definition
Số tiền hoặc nghĩa vụ mà ai đó, một công ty hay một quốc gia phải trả cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm: 'trả nợ', 'chịu nợ', 'nợ thẻ tín dụng'. 'Khoản nợ' dùng cho các khoản cụ thể; 'nợ' dùng chung cho trạng thái.
Examples
He has many debts to pay.
Anh ấy có nhiều **khoản nợ** phải trả.
The company paid its debts last year.
Công ty đã trả hết các **khoản nợ** của mình vào năm ngoái.
They are trying to reduce their debts.
Họ đang cố gắng giảm các **khoản nợ** của mình.
After the divorce, she was left with all the debts.
Sau khi ly hôn, cô ấy phải gánh hết các **khoản nợ**.
We're finally getting our debts under control.
Cuối cùng chúng tôi cũng kiểm soát được các **khoản nợ** của mình.
His gambling habit pushed the family into serious debts.
Thói quen cờ bạc của anh ấy đã đẩy gia đình vào các **khoản nợ** nghiêm trọng.