debt” in Vietnamese

nợ

Definition

Số tiền bạn còn nợ ai đó, chẳng hạn như ngân hàng, công ty hoặc người khác. Ngoài ra còn dùng để nói về cảm giác biết ơn, muốn trả ơn ai đó đã giúp mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'in debt' (bị nợ), 'pay off a debt' (trả nợ) thường dùng. 'debt' là số tiền phải trả lại, 'loan' là khoản tiền được vay; đừng nhầm lẫn hai từ này.

Examples

He has a lot of debt after college.

Anh ấy có rất nhiều **nợ** sau khi học đại học.

They are trying to pay off their debt.

Họ đang cố gắng trả hết **nợ** của mình.

The company is in debt.

Công ty đang mắc **nợ**.

I’m still paying off credit card debt from last year.

Tôi vẫn đang trả **nợ** thẻ tín dụng từ năm ngoái.

We got into debt when the business slowed down.

Chúng tôi mắc **nợ** khi công việc kinh doanh chậm lại.

I owe her a debt of gratitude for everything she did.

Tôi mang ơn sâu sắc với cô ấy vì tất cả những gì cô ấy đã làm.