“debris” in Vietnamese
Definition
Những mảnh vụn, phần vỡ hoặc vật thể bị văng tung tóe sau khi cái gì đó bị phá hủy hoặc hư hại. Thường dùng khi nói về tai nạn, thiên tai hoặc sự phá hủy.
Usage Notes (Vietnamese)
"Debris" là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều. Thường đi với các cụm như "dọn dẹp đống đổ nát", "mảnh vỡ bay khắp nơi" sau thiên tai, tai nạn.
Examples
The explosion sent debris flying in every direction.
Vụ nổ làm **mảnh vỡ** bay tứ phía.
It took hours to clear all the debris from the airport runway.
Mất hàng giờ để dọn hết **mảnh vỡ** trên đường băng sân bay.
The road was covered with debris after the storm.
Sau cơn bão, con đường đầy **mảnh vỡ**.
Workers are removing debris from the collapsed building.
Công nhân đang dọn **mảnh vỡ** khỏi tòa nhà bị sập.
Be careful—there is debris on the floor.
Cẩn thận—trên sàn có **mảnh vỡ**.
There was so much debris floating in the river after the flood.
Có rất nhiều **mảnh vỡ** nổi trên sông sau trận lũ.