deborah” in Vietnamese

Deborah

Definition

Deborah là tên riêng dành cho nữ, phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Trong Kinh Thánh, Deborah là một nữ tiên tri và thẩm phán của Israel.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này thường dùng cho nữ, đôi khi viết tắt thành 'Deb' hoặc 'Debbie'. Có liên hệ với Kinh Thánh, nên khi viết tên phải viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Deborah likes to read books.

**Deborah** thích đọc sách.

Deborah is my best friend.

**Deborah** là bạn thân nhất của tôi.

Everyone calls her 'Deb,' but her full name is Deborah.

Mọi người đều gọi cô ấy là 'Deb', nhưng tên đầy đủ là **Deborah**.

Deborah was a wise leader in ancient stories.

Trong những câu chuyện cổ, **Deborah** là một nhà lãnh đạo thông thái.

When someone says 'Deborah,' I always think of kindness.

Khi ai đó nói '**Deborah**', tôi luôn nghĩ đến sự tốt bụng.

Today, Deborah is coming to dinner.

Hôm nay, **Deborah** sẽ đến ăn tối.