debby” in Vietnamese

Debby

Definition

Debby là tên riêng của nữ giới, phổ biến trong tiếng Anh và đôi khi là dạng rút gọn của Deborah.

Usage Notes (Vietnamese)

'Debby' là cách gọi thân mật, thường gặp trong tiếng Anh. Nhớ viết hoa khi sử dụng làm tên. Có thể bắt gặp cả cách viết 'Debbie'.

Examples

Debby is my best friend.

**Debby** là bạn thân nhất của tôi.

Debby loves to read books.

**Debby** thích đọc sách.

My sister's name is Debby.

Tên em gái tôi là **Debby**.

Hey Debby, are you coming to the party tonight?

Này **Debby**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?

Everyone laughed when Debby told her joke.

Mọi người đều cười khi **Debby** kể chuyện cười của mình.

It's hard to believe Debby is already graduating.

Thật khó tin là **Debby** đã tốt nghiệp rồi.