“debate” in Vietnamese
Definition
Tranh luận là cuộc thảo luận chính thức mà mọi người đưa ra ý kiến khác nhau và lý do của mình. Từ này cũng dùng cho các cuộc thảo luận hoặc tranh cãi nghiêm túc về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tranh luận' thường dùng trong môi trường chính thức, công khai như trường học, truyền hình hay chính trị. Trong các cuộc cãi vã cá nhân, có thể dùng 'cãi nhau', 'thảo luận'. Dùng được cả như danh từ và động từ.
Examples
The students had a debate about school uniforms.
Các học sinh đã có một **cuộc tranh luận** về đồng phục.
They will debate the new rule tomorrow.
Họ sẽ **tranh luận** về quy định mới vào ngày mai.
The TV debate started at eight o'clock.
**Cuộc tranh luận** trên TV bắt đầu lúc tám giờ.
The internet is still debating whether that ending was good or terrible.
Cộng đồng mạng vẫn đang **tranh luận** xem cái kết đó hay hay dở.
Honestly, I don't want to turn dinner into a political debate.
Thật lòng, tôi không muốn biến bữa tối thành một **cuộc tranh luận** chính trị.
We spent half the meeting debating what to do next.
Chúng tôi đã dành nửa cuộc họp để **tranh luận** việc tiếp theo nên làm gì.