death” in Vietnamese

cái chết

Definition

Khi một sinh vật không còn sống nữa và mọi chức năng sống đều chấm dứt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cái chết' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc như y tế, pháp luật, triết học. Không nên dùng trong hội thoại thân mật trừ khi phù hợp.

Examples

People often fear death because it is unknown.

Nhiều người thường sợ **cái chết** vì nó là điều chưa biết.

She spoke openly about her fear of death during the interview.

Cô ấy nói thẳng về nỗi sợ **cái chết** của mình trong buổi phỏng vấn.

Sometimes talking about death helps people cope with loss.

Đôi khi nói về **cái chết** giúp mọi người vượt qua mất mát.

After the accident, the family struggled with the sudden death of their father.

Sau tai nạn, gia đình khó khăn vượt qua **cái chết** đột ngột của người cha.

Many animals face death in the wild.

Nhiều loài động vật đối mặt với **cái chết** trong tự nhiên.

The doctor explained the causes of death.

Bác sĩ giải thích nguyên nhân **cái chết**.