dearest” in Vietnamese

thân yêu nhấtyêu quý nhất

Definition

Dùng để gọi hoặc nói về người mà bạn yêu quý và trân trọng nhất; Ý chỉ mức độ tình cảm cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thư hoặc khi nói chuyện thương mến như 'My dearest Anna'. Mang sắc thái tình cảm và văn chương hơn so với 'favorite'. Không dùng với nghĩa 'đắt tiền'.

Examples

You are my dearest friend.

Bạn là người bạn **thân yêu nhất** của tôi.

She wrote, “My dearest son, come home soon.”

Cô ấy viết: “**Con trai thân yêu nhất** của mẹ, hãy về nhà sớm nhé.”

This photo is of my dearest grandmother.

Đây là bức ảnh bà **thân yêu nhất** của tôi.

My dearest, you don't have to worry about me.

**Thân yêu nhất** của anh, em không cần lo lắng cho anh đâu.

Of all my books, this old one is my dearest.

Trong tất cả sách của tôi, cuốn cũ này là **thân yêu nhất**.

To my dearest Maria, thank you for always being there.

Gửi **Maria thân yêu nhất** của tôi, cảm ơn bạn luôn ở bên mình.